Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

diagenetic

/daɪədʒe'netɪk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

diagenetic

//

* tính từ
  • xem diagenesis
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...