diageotropic
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
diageotropic
//
* tính từ- (thực vật) hướng ngang đất
Định nghĩa tiếng Anh
a. Relating to, or exhibiting, diageotropism.
Từ điển Anh–Việt
112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Relating to, or exhibiting, diageotropism.
Đang tải...