Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

diageotropic

/,daiә,dʒi:ә'trɔpik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

diageotropic

//

* tính từ
  • (thực vật) hướng ngang đất
Định nghĩa tiếng Anh

a. Relating to, or exhibiting, diageotropism.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...