Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

diagnosticate

/'daiəgnouz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

diagnosticate

/'daiəgnouz/

ngoại động từ

  • (y học) chẩn đoán (bệnh)
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. & i. To make a diagnosis of; to recognize by its symptoms, as a disease.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...