Từ điển Anh–Việt

111.709 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

diagrammatic

/,daiəgrə'mætik/ phổ biến #32776
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

diagrammatic

/,daiəgrə'mætik/

tính từ

  • (thuộc) biểu đồ; bằng biểu đồ
Định nghĩa tiếng Anh

s. shown or represented by diagrams

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...