diagrammatize
/daiə'græmətaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
diagrammatize
/daiə'græmətaiz/
ngoại động từ
- vẽ biểu đồ; biểu thị bằng biểu đồ
Từ điển Anh–Việt
111.709 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...