Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

diakinesis

//

* danh từ
  • số nhiều diakineses
  • giai đoạn hướng cực
Định nghĩa tiếng Anh

n the final stage of the prophase of meiosis

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...