Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dial tone

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dial tone

//

  • (Tech) âm hiệu quay số, âm hiệu điện thoại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...