Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dialectics

/,daiə'lektiks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dialectics

/,daiə'lektiks/

danh từ, số nhiều (dùng như số ít)

  • phép biện chứng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a rationale for dialectical materialism based on change through the conflict of opposing forces

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...