Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dialed call

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dialed call

//

  • (Tech) cú gọi quay số
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...