dialer
/'daiәlә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dialer
//
- (Tech) bộ quay số
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...