Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dialing

phổ biến #34658
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dialing

//

  • (Tech) quay số, bấm số, gọi điện thoại
Định nghĩa tiếng Anh

v operate a dial to select a telephone number v choose by means of a dial

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...