Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dialogist

/dai'ælədʤist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dialogist

/dai'ælədʤist/

danh từ

  • người đối thoại, nhà văn đối thoại
Định nghĩa tiếng Anh

n. A speaker in a dialogue. n. A writer of dialogues.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...