dialytic
/,daiə'litik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dialytic
/,daiə'litik/
tính từ
- (hoá học) thẩm tách
Định nghĩa tiếng Anh
a. Having the quality of unloosing or separating.
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Having the quality of unloosing or separating.
Đang tải...