diamagnetize
/,daiə'mægnitaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
diamagnetize
/,daiə'mægnitaiz/
ngoại động từ
- nghịch từ hoá
Từ điển Anh–Việt
111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...