Từ điển Anh–Việt

112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

diametrically

/,daiә'metrikәli/ phổ biến #21718
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

diametrically

//

* phó từ
  • hoàn toàn, tuyệt đối
Định nghĩa tiếng Anh

r. as from opposite ends of a diameter

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...