diamine
/dai'æmi:n, 'daiә,mi:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
diamine
//
* danh từ- (hoá học) điamin
Định nghĩa tiếng Anh
n. any organic compound containing two amino groups
Từ điển Anh–Việt
112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. any organic compound containing two amino groups
Đang tải...