Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

diamine

//

* danh từ
  • (hoá học) điamin
Định nghĩa tiếng Anh

n. any organic compound containing two amino groups

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...