Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

diamond anniversary

/'daiəmənd,æni'və:səri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

diamond anniversary

/'daiəmənd,æni'və:səri/

-jubilee)
/'daiəmənd'dʤu:bili:/

danh từ

  • ngày kỷ niệm 60 năm; ngày kỷ niệm 70 năm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...