diamond cement
/'daiəməndsi'ment/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
diamond cement
/'daiəməndsi'ment/
danh từ
- chất gắn kim cương
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...