diamond jubilee
/ˈdaiəmənd ˈdʒu:bəˌli:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
diamond jubilee
//
* danh từ- lễ kỷ niệm 60 năm
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...