diamond-bearing
/'daiəmənd,beəriɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
diamond-bearing
/'daiəmənd,beəriɳ/
-yielding)/'daiəmənd,ju:ldiɳ/
tính từ
- có kim cương
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...