diamond-crossing
/'daiəmənd'krɔsiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
diamond-crossing
/'daiəmənd'krɔsiɳ/
danh từ
- chỗ chéo (của hai đường xe lửa)
Từ điển Anh–Việt
111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...