Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

diamond-drill

/'daiəmənd'dril/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

diamond-drill

/'daiəmənd'dril/

danh từ

  • khoan có mũi kim cương
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...