Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

diamond-shaped

/'daiəmənʃeipt/

tính từ

  • hình thoi
Định nghĩa tiếng Anh

a. Shaped like a diamond or rhombus.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...