Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

diamond-yielding

/'daiəmənd,beəriɳ/

-yielding)
/'daiəmənd,ju:ldiɳ/

tính từ

  • có kim cương
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...