Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

diandric

//

* tính từ
  • (sinh học) truyền theo tính bố; truyền chéo tính dục
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...