Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38912

dianthus

/dai'ænθəs/

danh từ

  • (thực vật học) cây hoa cẩm chướng
Định nghĩa tiếng Anh

n. carnations and pinks

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...