Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41722

diapause

//

* danh từ (sinh học)
  • thời kỳ đình dục
  • thời kỳ nghỉ sinh dục
  • thời kỳ nghỉ hoạt động
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...