Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

diapause

/'daiә'pɔ:z/ phổ biến #41722
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

diapause

//

* danh từ (sinh học)
  • thời kỳ đình dục
  • thời kỳ nghỉ sinh dục
  • thời kỳ nghỉ hoạt động
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...