Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

diapausing

//

* tính từ
  • đang ở thời kỳ đình dục, đang ở thời kỳ nghỉ hoạt động
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...