Từ điển Anh–Việt

111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

diapedetic

/,daiәpә'detik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

diapedetic

//

* tính từ
  • (sinh học) xuyên mạch, thoát mạch
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...