diaphone
//
* danh từ- tín hiệu báo sương mù như tiếng còi nhưng có hai giọng khác nhau
Định nghĩa tiếng Anh
n a foghorn that makes a signal consisting of two tones
109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n a foghorn that makes a signal consisting of two tones
Đang tải...