Từ điển Anh–Việt

112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

diaphone

/'daiәfәun/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

diaphone

//

* danh từ
  • tín hiệu báo sương mù như tiếng còi nhưng có hai giọng khác nhau
Định nghĩa tiếng Anh

n a foghorn that makes a signal consisting of two tones

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...