diaphone
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
diaphone
//
* danh từ- tín hiệu báo sương mù như tiếng còi nhưng có hai giọng khác nhau
Định nghĩa tiếng Anh
n a foghorn that makes a signal consisting of two tones
Từ điển Anh–Việt
112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n a foghorn that makes a signal consisting of two tones
Đang tải...