Từ điển Anh–Việt

112.378 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

diaphragm loudspeaker

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

diaphragm loudspeaker

//

  • (Tech) loa có màng rung
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...