Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

diaphragmatic

/,daiəfræg'mætik/ phổ biến #41577
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

diaphragmatic

/,daiəfræg'mætik/

tính từ

  • (thuộc) màng chắn, (thuộc) màng ngăn
  • (thuộc) cơ hoành
Định nghĩa tiếng Anh

a. Pertaining to a diaphragm; as, diaphragmatic respiration; the diaphragmatic arteries and nerves.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...