Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

diaphyseal

//

* tính từ, cũng như diaphysial
  • (thuộc) thân xương dài
Định nghĩa tiếng Anh

a relating to the diaphysis of a bone

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...