Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

diarise

/'daiətaiz/

động từ

  • ghi nhật ký; giữ nhật ký
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...