Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

diarise

/'daiətaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

diarise

/'daiətaiz/

động từ

  • ghi nhật ký; giữ nhật ký
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...