Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

diarrhoeal

/,daiə'riə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

diarrhoeal

/,daiə'riə/

tính từ

  • (y học) ỉa chảy
Định nghĩa tiếng Anh

s of or relating to diarrhea

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...