Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

diastasis

/dai'æstәsis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

diastasis

//

* danh từ
  • số nhiều diastases
  • kỳ nghỉ tiền tâm thu
Định nghĩa tiếng Anh

n separation of an epiphysis from the long bone to which it is normally attached without fracture of the bone

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...