Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

diastatic

/,daiə'stætik/

tính từ

  • (hoá học) điastaza
Định nghĩa tiếng Anh

a. Relating to diastase; having the properties of diastase;\n effecting the conversion of starch into sugar.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...