Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

diastema

//

* danh từ
  • số nhiều diastemata
  • kẻ, khe hở (răng)
Định nghĩa tiếng Anh

n a gap or vacant space between two teeth

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...