Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

diastole

/dai'æstəli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

diastole

/dai'æstəli/

danh từ

  • (y học) sự trương tim, tâm trương
Định nghĩa tiếng Anh

n. the widening of the chambers of the heart between two contractions when the chambers fill with blood

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...