Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

diastole

/dai'æstəli/

danh từ

  • (y học) sự trương tim, tâm trương
Định nghĩa tiếng Anh

n. the widening of the chambers of the heart between two contractions when the chambers fill with blood

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...