Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

diathermic

/,daiə'θə:mik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

diathermic

/,daiə'θə:mik/

tính từ

  • thấu nhiệt
Định nghĩa tiếng Anh

a. Affording a free passage to heat; as, diathermic substances.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...