Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

diatomic

/,daiə'tɔmik/

tính từ (hoá học)

  • hai nguyên tử
  • điaxit
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to a molecule made up of two atoms

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...