Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dibranchiate

/dai'bræŋki:eit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dibranchiate

//

* tính từ
  • có hai mang
Định nghĩa tiếng Anh

n cephalopods having two gills

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...