Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dibranchiate

//

* tính từ
  • có hai mang
Định nghĩa tiếng Anh

n cephalopods having two gills

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...