Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dicephalous

/dai'sefәlәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dicephalous

//

* danh từ
  • động vật hai đầu
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having two heads on one body; double-headed.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...