Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dicey

/'daisi/ phổ biến #30031
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dicey

//

* tính từ
  • nguy hiểm
Định nghĩa tiếng Anh

s of uncertain outcome; especially fraught with risk

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...