dichgamy
/di'kɔgəmi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dichgamy
/di'kɔgəmi/
danh từ
- (thực vật học) sự chín khác lúc (nhị, nhuỵ)
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...