Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dictating

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dictating

//

  • (máy tính) đọc để viết, viết chính tả
Định nghĩa tiếng Anh

v issue commands or orders for v say out loud for the purpose of recording v rule as a dictator

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...