Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dictating

//

  • (máy tính) đọc để viết, viết chính tả
Định nghĩa tiếng Anh

v issue commands or orders for\nv say out loud for the purpose of recording\nv rule as a dictator

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...