Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dictatorially

/ˌdɪktə'tɔ:rɪəlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dictatorially

//

* phó từ
  • độc tài, độc đoán
Định nghĩa tiếng Anh

r in an overbearingly domineering manner; as a dictator

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...