Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dictatorialness

//

* danh từ
  • xem dictatorial, chỉ chế độ, chính thể, sự
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...