dicyclic
/dai'saiklik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dicyclic
//
* tính từ- hai vòng; hai chu kỳ; hai năm
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...