Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

not

/nɒt/

Đang hiển thị mục gốc not cho “did not”.

Nghĩa thường dùng

không trạng từ

“I do not like coffee.”Tôi không thích cà phê.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...